Vạn Xuân

Học thuật
Thân thiện
Vạn Xuân

Lý Nam Đế đặt tên nước là Vạn Xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của quốc gia Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử: "Vạn Xuân" quốc hiệu do Nam Đế ( ) đặt cho nước ta sau khi giành được độc lập từ tay nhà Lương, Trung Quốc. Tên gọi này tồn tại trong thời kỳ nhà Tiền , từ năm 544 đến năm 602.
    • Biểu tượng của khát vọng trường tồn: Tên "Vạn Xuân" mang ý nghĩa mong muốn đất nước được bền vững, thịnh vượng trường tồn qua muôn ngàn mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nam Đế đặt quốc hiệu Vạn Xuân, thể hiện mong ước đất nước trường tồn.
    • Vạn Xuân quốc hiệu đầu tiên của nước ta sau thời kỳ Bắc thuộc.
    • Các nhà sử học nghiên cứu về thời kỳ Vạn Xuân dưới triều đại nhà Tiền .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ Vạn Xuân": Cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử đất nước mang quốc hiệu Vạn Xuân, gắn liền với vương triều Tiền .

    • Thời kỳ Vạn Xuân đánh dấu bước tiến quan trọng trong ý thức độc lập, tự chủ của dân tộc.
  • "Quốc hiệu Vạn Xuân": Nhấn mạnh vào tên gọi chính thức của nhà nước trong giai đoạn này.

    • Việc đặt quốc hiệu Vạn Xuân cho thấy tầm nhìn của Nam Đế.
Biến thể từ liên quan
  • Tiền : Tên gọi triều đại do sáng lập, gắn liền với quốc hiệu Vạn Xuân.
  • Nam Đế: Danh hiệu của , vị hoàng đế đầu tiên của nhà nước Vạn Xuân.
  • Nam Việt Đế: Một danh xưng khác của .
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • Nhà nước Tiền : Cách gọi chỉ thực thể chính trị này dưới góc độ triều đại.
  • Nước Việt Nam thời Tiền : Cách gọi mô tả theo phạm vi thời gian tên triều đại.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Bối cảnh ra đời: "Vạn Xuân" được đặt sau chiến thắng của cuộc khởi nghĩa do lãnh đạo chống lại ách đô hộ của nhà Lương (Trung Quốc) vào năm 544.
  • Ý nghĩa tên gọi: "Vạn" nghĩa là muôn, vạn; "Xuân" mùa xuân, tượng trưng cho sự sinh sôi, tươi tốt, khởi đầu tốt đẹp. "Vạn Xuân" thể hiện ước vọng quốc thái dân an, đất nước trường tồn mãi mãi.
  • Kết thúc: Nhà nước Vạn Xuân chấm dứt sau khi bị nhà Tùy (Trung Quốc) xâm lược đánh bại vào khoảng năm 602.
Vạn Xuân

Lý Nam Đế đặt tên nước là Vạn Xuân.

  1. Tên nước Việt Nam thời Tiền Lí (544-602). Sau khi lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống quân đô hộ nhà Lương giành độc lập thắng lợi, Lí lên ngôi vua, tự xưng Nam Việt Đế (Lí Nam Đế), đặt tên nước Vạn Xuân
  2. () h. Thường Xuân, t. Thanh Hoá

Từ gần giống

Từ chứa "Vạn Xuân"